Máy dò rò rỉ khí bằng hình ảnh nhiệt hồng ngoại LT-600F

Mô tả ngắn gọn:

Máy dò rò rỉ khí bằng ảnh nhiệt hồng ngoại LT-600F1. Tổng quan: Với sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại, ngành công nghiệp hóa chất ngày càng tăng, nhưng các chất phát thải từ quá trình sản xuất của ngành công nghiệp hóa chất lại không thể nhìn thấy bằng mắt thường, điều này đã gây ra khó khăn trong việc kiểm tra...


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Máy dò rò rỉ khí bằng hình ảnh nhiệt hồng ngoại LT-600F

1. Tổng quan

Với sự phát triển của công nghiệp hiện đại, ngành công nghiệp hóa chất ngày càng tăng trưởng, nhưng các chất thải ra từ quá trình sản xuất hóa chất lại không thể nhìn thấy bằng mắt thường, gây khó khăn trong việc kiểm tra, tốn nhiều thời gian và công sức. Đối với rò rỉ khí như chất làm lạnh (Freon), amoniac (NH3), sulfur hexafluoride (SF6) và các loại khí khác, phương pháp chụp ảnh nhiệt hồng ngoại có thể được sử dụng một cách không tiếp xúc để giúp nhanh chóng xác định vị trí rò rỉ khí.

2. Tính năng

1. Độ phân giải cao với đầu dò ngoài màu đỏ, phát hiện khí rõ nét hơn, với đầu dò lọc dải tần tùy chỉnh và độ nhạy nhiệt của đầu dò làm mát gần đúng. 2. Có thể phát hiện sulfur hexafluoride, ethylene, ammonia, freon và các loại khí khác.

3. Đa năng, dễ dàng hoàn thành nhiều tác vụ, thân máy siêu rõ nét với màn hình cảm ứng 3.5 inch, dịch vụ đám mây Irui và hỗ trợ phân tích toàn diện cùng các chức năng khác.

3. Thông số kỹ thuật chính

1. Loại đầu dò: oxit vanadi không làm mát 2. Độ phân giải đầu dò: 640×512

3. Dải tần đáp ứng hồng ngoại: bước sóng trung tâm 10,55μm

4. Các khí có thể phát hiện: sulfur hexafluoride, amoniac, etylen, vinyl ether, vinyl chloride, trichloroetylen, metyl vinyl ketone, propylen, acrolein, acrylonitrile, etyl cyanoacrylate, allyl fluoride, allyl chloride, allyl bromide, furan

5. Kích thước điểm ảnh: 12μm

6. Độ nhạy nhiệt: 23mk@7-14um

7. Tốc độ khung hình: 25Hz

8. Tiêu cự: 19mm

9. Góc nhìn: 23°x18°

10. Chế độ lấy nét: Lấy nét thủ công

11. Phạm vi đo nhiệt độ: -20 ℃ -120 ℃

12. Độ chính xác đo nhiệt độ: ±2% hoặc ±2℃

13. Độ phân giải nhiệt độ: 0,1°C

14. Chế độ đo nhiệt độ: theo dõi điểm trung tâm/điểm nóng lạnh và hiển thị nhiệt độ

15. Đo nhiệt độ điểm, đường, vùng tùy chỉnh: đo nhiệt độ điểm/đường/vùng di động; Hỗ trợ tối đa 10 điểm, 10 vùng và 10 đường.

16. Đơn vị đo nhiệt độ: Celsius, Fahrenheit, Kelvin

17. Cài đặt hệ số phát xạ: 0,01-1,00, bước nhảy 0,01

18. Nhiệt độ môi trường được đặt ở mức -10~50℃, và bước tăng là 1℃.

19. Cài đặt khoảng cách: 1-20m, bước nhảy 1m

20. Chế độ hình ảnh: hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, kết hợp ánh sáng kép, hình ảnh trong hình ảnh, tăng cường chi tiết

21. Cảnh báo nhiệt độ: Có

22. Phạm vi nhiệt độ rộng: phạm vi nhiệt độ thủ công/tự động

23. Bút laser: Có

24. Pha hiển thị: 500w pixel

25. Lưu trữ video và ảnh: XX-IR.jpg (ảnh hồng ngoại có dữ liệu nhiệt độ) và XX-DC.jpg (ảnh ánh sáng nhìn thấy thuần túy); Video không có dữ liệu.

26. Kích thước màn hình: Màn hình cảm ứng 3,5 inch (480x640)

27. Đặt tên hình ảnh: đặt tên tự động/thủ công, đặt tên bằng cách quét mã QR

28. Thẻ nhớ: Thẻ MicroSD 32GB tiêu chuẩn, dung lượng lưu trữ tối đa 512GB.

29. Loại pin: Pin lithium sạc lại được, có thể tháo rời.

30. Giao diện nguồn: USB Type-C

31. Chế độ kết nối: USB, thẻ SD, WiFi (chế độ AP hoặc chế độ mạng)

32. Thời gian sạc: khoảng 3 giờ

33. Giờ làm việc: khoảng 3 giờ

34. Chức năng đám mây: Có thể truyền dữ liệu chụp ảnh lên ổ đĩa đám mây để nhiều người dùng chia sẻ và phân tích thứ cấp; Hỗ trợ đồng bộ hóa thời gian tự động

35. Quản lý nguồn điện: Tự động tắt máy: 5 phút, 10 phút, 20 phút, không tự động tắt máy

36. Phần mềm phân tích: PC & APP

37. Giá đỡ ba chân: Có

38. Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +50°C

39. Nhiệt độ bảo quản: -20 đến +60°C

40. Độ ẩm tương đối: 10% đến 95%, không ngưng tụ

41. Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 256,4 x 105,1 x 105,3mm

42. Trọng lượng: Khoảng 670g

4. Danh sách đóng gói

Bộ chuyển đổi nguồn 5V3A, cáp USB, thẻ SD, 2 pin, bộ sạc pin.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.