Hệ thống radar phát hiện máy bay không người lái SR223D1
1.Chức năng và cách sử dụng sản phẩm
Hệ thống radar D1 chủ yếu bao gồm một mảng radar, bàn xoay tốc độ cao và một hộp điều khiển phân phối điện. Nó được sử dụng để phát hiện các mục tiêu nhỏ, chậm, bay thấp và người đi bộ. Nó có thể được sử dụng để cảnh báo và chỉ dẫn mục tiêu, đồng thời cung cấp thông tin theo dõi mục tiêu chính xác theo thời gian thực.
a) Radar sử dụng phương pháp hoạt động phát hiện và theo dõi hoàn toàn tự động, phần mềm nền tảng điều khiển và hiển thị đầu cuối thực hiện chức năng định vị mục tiêu và hiển thị quỹ đạo trên bản đồ, đồng thời có thể hiển thị thông tin về khoảng cách, phương vị, độ cao và tốc độ của mục tiêu dưới dạng danh sách;
b) Với chức năng thiết lập vùng báo động nhiều cấp, vùng báo động có thể được thiết lập tùy ý, và các cấp độ vùng khác nhau được phân biệt bằng các màu sắc khác nhau;
c) Với chức năng báo động xâm nhập, có thể sử dụng các phương pháp báo động khác nhau ở các khu vực báo động khác nhau;
d) Nó có chức năng thiết lập các thông số radar cơ bản và có thể điều chỉnh các thông số về chế độ hoạt động, ngưỡng phát hiện, công tắc khởi động và hướng phía trước;
e) Nó có chức năng ghi lại và phát lại mục tiêu.
- Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm
| Mục | Thông số hiệu suất |
| Hệ thống làm việc | Hệ thống mảng pha |
| Chế độ hoạt động | Doppler xung |
| Tần số hoạt động | Dải tần X (5 điểm tần số hoạt động) |
| Khoảng cách phát hiện tối đa | ≥2km (Máy bay không người lái dòng Elf 4, RCS 0.01m2)≥3km (dành cho người đi bộ, RCS0.5)~1m2)≥5,0km (xe, RCS2)~5m2) |
| Khoảng cách phát hiện tối thiểu | ≤ 150m |
| Phạm vi phát hiện | Phạm vi góc phương vị: ≥ 360°Phạm vi góc nâng: ≥ 40° |
| Tốc độ phát hiện | 0,5 m/s~30m/s |
| Mđộ chính xác đo lường | Độ chính xác đo góc phương vị: ≤0,8°; Độ chính xác đo góc nghiêng: ≤1,0°; Độ chính xác đo khoảng cách: ≤10m; |
| Tốc độ dữ liệu | ≥0,25 lần/giây |
| Số mục tiêu xử lý đồng thời | ≥100 |
| Giao diện dữ liệu | Cổng RJ45, giao thức UDP, Ethernet 100M |
| Công suất và mức tiêu thụ điện năng | Công suất tiêu thụ: ≤ 200W (tổng cộng) Radar: ≤110W; Mâm xoay: ≤80W; Hộp điều khiển phân phối điện: ≤10W Điện áp hoạt động: AC200V~240V |
| Rđộ tin cậy | MTBCF:≥ 20000 giờ |
| môi trường làm việc | Nhiệt độ hoạt động: -40℃~+55℃Nhiệt độ bảo quản: -45℃~+65℃Với các biện pháp ngăn ngừa mưa, bụi và cát. Xếp hạng chống thấm nước: IP65 |
| Kích thước | Mặt trước radar + bàn xoay: ≤710mm×700mm×350mm Hộp điều khiển phân phối điện: ≤440mm×280mm×150mm |
| Wtám | Mặt trước radar: ≤20,0kgBàn xoay: ≤22,0kgHộp điều khiển phân phối điện: ≤8,0kg |



