Máy đo độ rung kỹ thuật số cầm tay YHZ9
Giới thiệu:
Máy đo độ rung, còn được gọi là máy phân tích độ rung hoặc bút đo độ rung, được thiết kế bằng cách sử dụng hiệu ứng áp điện của tinh thể thạch anh và gốm phân cực nhân tạo (PZT). Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất máy móc, điện lực, luyện kim và các lĩnh vực khác.
Để hiện đại hóa quản lý thiết bị, các nhà máy nên tích cực thúc đẩy các phương pháp quản lý thiết bị tiên tiến và áp dụng công nghệ bảo trì thiết bị dựa trên giám sát tình trạng thiết bị. Công nghệ giám sát tình trạng thiết bị và chẩn đoán lỗi là điều kiện tiên quyết cho bảo trì phòng ngừa thiết bị. Đặc biệt là trong các doanh nghiệp công nghiệp nặng, vốn có yêu cầu cao về tính liên tục trong công việc và độ an toàn, độ tin cậy, việc giám sát tình trạng thiết bị đã được thực hiện rộng rãi.
Nguyên lý đo độ rung trong phần này:
Máy đo độ rung, còn được gọi là máy phân tích độ rung hoặc bút đo độ rung, được thiết kế bằng cách sử dụng hiệu ứng áp điện của tinh thể thạch anh và gốm phân cực nhân tạo (PZT). Khi tinh thể thạch anh hoặc gốm phân cực nhân tạo chịu ứng suất cơ học, điện tích sẽ được tạo ra trên bề mặt. Cảm biến gia tốc áp điện được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu rung thành tín hiệu điện. Thông qua quá trình xử lý và phân tích tín hiệu đầu vào, các giá trị gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển của rung động được hiển thị, và giá trị đo tương ứng có thể được in ra bằng máy in. Hiệu suất kỹ thuật của thiết bị này phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn quốc tế ISO2954 và tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc GB/T13824, về thiết bị đo cường độ rung, tiêu chuẩn rung động phương pháp kích thích hình sin. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất máy móc, điện lực, xe luyện kim và các lĩnh vực khác.
Nhà phát triển: Kaiyuan Chuangjie (Bắc Kinh) Technology Co., Ltd.
Chức năng: Chủ yếu được sử dụng để đo ba thông số: độ dịch chuyển, tốc độ (cường độ) và gia tốc của thiết bị cơ khí.
Thông số kỹ thuật:
Đầu dò rung, đầu dò gia tốc áp điện (loại cắt)
Phạm vi hiển thị
Gia tốc: 0,1 đến 199,9 m/s², giá trị cực đại (rms.*)
Tốc độ: 0,1 đến 199,0 mm/giây, rms
Độ lệch vị trí: 0,001 đến 1,999mm pp (rms*2)
Phạm vi đo tốc độ và độ dịch chuyển, tùy thuộc vào giá trị gia tốc.
Giới hạn 199,9 m/s².
Độ chính xác đo lường (80Hz)
Gia tốc: ±5%±2 từ
Tốc độ: ±5%±2 từ
Dịch chuyển bit: ±10%±2 từ
Đo phạm vi tần số
Gia tốc: 10Hz đến 1KHz (Thấp)
1KHz đến 15KHz (Cao)
Tốc độ: 10Hz đến 1KHz
Dịch chuyển bit: 10Hz sang 1KHz
Màn hình: Màn hình hiển thị số 3 cấp
Chu kỳ cập nhật màn hình: 1 giây
Khi nhấn phím MEAS, phép đo sẽ được cập nhật, và khi nhả phím, dữ liệu sẽ được lưu giữ.
Tín hiệu đầu ra AC, điện áp đỉnh 2V (hiển thị toàn thang đo)
Tai nghe (VP-37) có thể được kết nối
Trở kháng tải trên 10KΩ
Nguồn điện: Pin 6F22 9V × 1
Khi điện áp tiêu thụ là 9V, dòng điện tiêu thụ khoảng 7mA.
Thời lượng pin: khoảng 25 giờ hoạt động liên tục (ở 25℃, pin mangan)
Chức năng tự động tắt nguồn: Sau 1 phút không có thao tác nào, thiết bị sẽ tự động tắt nguồn.
Điều kiện môi trường: -10 đến 50℃, độ ẩm tương đối 30 đến 90% (không ngưng tụ)
Kích thước: 185(Cao)*68(Rộng)*30(Sâu)mm
Trọng lượng: khoảng 250g (bao gồm cả pin)







